Xe máy điện bao nhiêu tiền? Giá xe máy điện mới nhất T10/2026
Sản phẩm nổi bật:Trước làn sóng chuyển dịch xanh, việc tìm hiểu giá xe máy điện mới nhất để lựa chọn một phương tiện tiết kiệm và phù hợp với nhu cầu luôn được người tiêu dùng đặc biệt quan tâm. Tháng 10/2026, giá xe máy điện chính hãng tại Việt Nam trải từ 11,6 triệu đồng với VinFast Amio đến 67,3 triệu đồng với Dat Bike Weaver++ tùy hãng, loại pin và tốc độ. Vậy chiếc xe máy điện giá bao nhiêu tiền là hợp lý? Tham khảo ngay Bảng báo giá các loại xe máy điện tháng 10/2026 chi tiết kèm theo các chương trình ưu đãi mới nhất và thông số kỹ thuật của từng dòng xe máy điện ngay dưới đây.
Lưu ý: Mức giá trong bài viết mang tính chất tham khảo tại thời điểm tháng 10/2026. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách ưu đãi của từng đại lý tại các khu vực khác nhau
Nội dung bài đăng
- 1. Xe máy điện giá bao nhiêu tiền? Tổng quan 3 phân khúc tháng 10/2026
- 2. Bảng giá xe máy điện VinFast mới nhất tháng 10/2026
- 3. Bảng giá xe máy điện Yadea mới nhất tháng 10/2026
- 4. Bảng giá xe máy điện Dat Bike tháng 10/2026
- 5. Bảng giá xe máy điện OSAKAR không cần bằng lái
- 6. Xe điện giá bao nhiêu thì đáng mua? 9 mẫu nổi bật theo tầm giá
- 6.1. Dưới 20 triệu: VinFast Evo Lite giá 14,3 triệu, 49 km/h, đổi pin tại trạm
- 6.2. Dưới 20 triệu: Yadea Vekoo H giá 18,99 triệu, pin lithium tháo rời
- 6.3. Dưới 20 triệu: OSAKAR Nispa Lumia giá 19,3 triệu, phanh đĩa hai bánh, 15 màu
- 6.4. Từ 20 – 40 triệu: VinFast Feliz II giá 23 triệu, 70 km/h, bánh 14 inch
- 6.5. Từ 20 – 40 triệu: Dat Bike Era E2 giá 29,9 triệu, cốp 50 lít, đi 200 km
- 6.6. Từ 20 – 40 triệu: Yadea Velax giá 31,49 triệu, dáng xe ga châu Âu, phanh CBS
- 6.7. Trên 40 triệu: VinFast Kinet giá 40 – 49,9 triệu, 5.200 W, 90 km/h
- 6.8. Trên 40 triệu: Dat Bike Quantum S2 giá 42,9 triệu, đi 285 km
- 6.9. Trên 40 triệu: Dat Bike Quantum S1 giá 49,9 triệu, 100 km/h, mạnh nhất phân khúc
- 7. Giá xe máy điện đã gồm những gì? Chi phí lăn bánh thực tế
- 8. Câu hỏi thường gặp về giá xe máy điện mới nhất 2026
1. Xe máy điện giá bao nhiêu tiền? Tổng quan 3 phân khúc tháng 10/2026
Thị trường đang chia thành ba phân khúc rõ rệt theo tốc độ và loại nguồn điện. Muốn biết xe điện giá bao nhiêu là hợp túi tiền, bạn chỉ cần xác định mình thuộc nhóm nào trong bảng dưới.
| Phân khúc | Khoảng giá | Tốc độ, nguồn điện | Bằng lái | Ai nên mua | Mẫu tiêu biểu |
| Phổ thông | 11,6 – 20 triệu | 25 – 50 km/h; ắc quy chì, graphene hoặc pin LFP nhỏ; đi 60 – 165 km | Không cần, đủ 16 tuổi | Học sinh cấp 3, sinh viên, người đi phố dưới 20 km mỗi ngày | VinFast Evo Lite 14,3; Yadea Vekoo 15,99; OSAKAR Nispa Lumia 19,3 |
| Tầm trung | 20 – 40 triệu | 50 – 82 km/h; pin LFP hoặc lithium, đi 100 – 262 km | Phần lớn cần A1 | Người đi làm 30 – 50 km mỗi ngày, muốn thay xe tay ga xăng | VinFast Feliz II 23; Dat Bike Era E2 29,9; Yadea Velax 31,49; VinFast Vero X 34,9 |
| Cao cấp | Trên 40 triệu | 90 – 100 km/h; pin 3 – 6,4 kWh, đi 145 – 285 km | Cần A1 | Người đi đường dài, thích công nghệ, thay xe 150 cc | VinFast Kinet 49,9; Dat Bike Quantum S1 49,9; Weaver++ 67,3 |
Khoảng giá theo hãng:
- VinFast 11,6 – 49,9 triệu với 20 dòng;
- Yadea 11,99 – 52,99 triệu với 23 dòng;
- Dat Bike 29,9 – 67,3 triệu với 7 dòng;
- OSAKAR 13,5 – 23 triệu với 11 dòng, toàn bộ không cần bằng lái.
- Honda chỉ có ba mẫu ICON e 20,52 triệu, CUV e 63,8 triệu kèm pin và UC3 56,5 triệu sau giảm, chưa phổ biến bằng bốn hãng trên.
>>> Xem thêm sản phẩm hoặc tìm hiểu thêm về giá xe máy điện Gogo hiện nay ở từng phiên bản sản phẩm của OSAKAR.

2. Bảng giá xe máy điện VinFast mới nhất tháng 10/2026
Là thương hiệu sở hữu dải sản phẩm đa dạng nhất thị trường, VinFast mang đến cho người dùng hai lựa chọn linh hoạt: thuê pin tối ưu chi phí ban đầu (trả phí định kỳ hàng tháng) hoặc mua trọn gói kèm pin (chênh lệch từ 4,6 – 9,9 triệu đồng). Nếu bạn đang thắc mắc xe máy điện VinFast giá bao nhiêu, hãy cùng tham khảo bảng giá chi tiết cập nhật tháng 10/2026 dưới đây!
| Dòng xe | Nhóm | Giá thuê pin (triệu) | Giá mua kèm pin (triệu) | Tốc độ tối đa | Bằng lái |
| Amio, Amio S | Xe đạp điện có bàn đạp | – | 11,6 | 25 km/h | Không |
| Amio S2 | Xe đạp điện có bàn đạp | – | 12 | 25 km/h | Không |
| Flazz Max | Học sinh | 12,5 | 17,3 | Dưới 50 km/h | Không |
| ZGoo | Học sinh | – | 13,3 | Dưới 50 km/h | Không |
| Flazz | Học sinh | – | 14,2 | Dưới 50 km/h | Không |
| Evo Lite | Học sinh, đổi pin | 14,3 | 18,9 | 49 km/h | Không |
| Evo Grand Lite | Học sinh, cốp 35 lít | – | 16,5 | 48 km/h | Không |
| Evo Neo | Phổ thông | – | 17,8 kèm 1 pin | 70 km/h | A1 |
| Evo | Phổ thông | 18,8 | 24,1 | 70 km/h | A1 |
| Evo Grand 2025 | Phổ thông | – | 22,5 | 70 km/h | A1 |
| Feliz II | Tầm trung, đổi pin | 23 | 28,7 | 70 km/h | A1 |
| Evo Grand II | Tầm trung, thế hệ mới 21/09/2026 | – | 25,9 | 70 km/h | A1 |
| Feliz 2025 | Tầm trung, 2 pin | – | 26 | 70 km/h | A1 |
| Evo Grand Premia | Tầm trung | – | 27,9 | 70 km/h | A1 |
| Evo Grand Limited | Tầm trung | – | 29,9 | 70 km/h | A1 |
| Kyo | Tầm trung, mới ra | 30 | 35,3 | 70 km/h | A1 |
| Vero X | Tầm trung, cốp 35 lít | – | 34,9 | 70 km/h | A1 |
| Viper | Tầm trung, thể thao | 35 | 40,6 | 70 km/h | A1 |
| Kinet | Cao cấp, 5.200 W | 40 chưa pin | 49,9 kèm 2 pin | 90 km/h | A1 |
Tháng 9/2026 VinFast hạ giá niêm yết 1,2 – 4,9 triệu cho 12 mẫu, trong đó Viper giảm mạnh nhất về 35 triệu; đồng thời miễn phí sạc tại trạm V-Green đến hết 31/05/2027 và tặng thêm 1 triệu cho khách đang dùng xe máy điện VinFast đổi xe mới. Giá đại lý thường thấp hơn niêm yết 0,5 – 1 triệu với các mẫu Feliz, Evo.
>>> Có thể bạn quan tâm: Bảng giá xe máy điện nữ mới nhất 2026.

Mua đứt pin hay thuê pin VinFast chênh bao nhiêu? Hai cột giá trong bảng chênh 4,6 – 9,9 triệu; chọn thuê pin thì trả thêm phí tháng, chọn mua đứt thì không. Honda cũng bán kiểu này với ICON e 20,52 triệu chưa pin, mua thêm pin 8,84 triệu hoặc thuê 245.455 đồng mỗi tháng; Yadea, Dat Bike, OSAKAR bán trọn gói.
| Mẫu | Giá thuê pin | Giá mua kèm pin | Phí thuê mỗi tháng | Hòa vốn sau |
| VinFast Evo Lite | 14,3 triệu | 18,9 triệu | 175.000 đ gói 1 pin, không giới hạn km | Khoảng 26 tháng |
| VinFast Feliz II | 23 triệu | 28,7 triệu | 300.000 đ gói 2 pin | Khoảng 19 tháng |
| VinFast Kinet | 40 triệu | 49,9 triệu | 300.000 đ gói 2 pin | Khoảng 33 tháng |
Quy tắc đơn giản: định dùng xe trên 3 năm và đi dưới 40 km mỗi ngày thì mua đứt pin rẻ hơn, vì pin LFP VinFast bảo hành 8 năm. Chạy dịch vụ hoặc đi trên 60 km mỗi ngày thì thuê 2 pin để đổi liên tục tại trạm, miễn phí đổi tối đa 20 lần mỗi tháng đến 30/06/2028.
3. Bảng giá xe máy điện Yadea mới nhất tháng 10/2026
Yadea khẳng định vị thế mạnh mẽ ở cả hai phân khúc: xe dành cho học sinh dưới 20 triệu đồng và các dòng xe ga cỡ lớn trên 30 triệu đồng. Dưới đây là bảng giá niêm yết chính hãng cho các mẫu xe máy điện Yadea (đã bao gồm trọn bộ sạc và pin hoặc ắc quy). Mẹo nhỏ: Giá thực tế tại các đại lý lớn thường sẽ mềm hơn từ 1 – 2 triệu đồng tùy chương trình ưu đãi!
| Dòng xe | Giá niêm yết (triệu) | Tốc độ tối đa | Nguồn điện | Bằng lái |
| X-Sky | 11,99 | 35 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Xbull H | 13,99 – 15,99 | 41 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| iCandy Lite bản 24 km/h | 14,79 | 24 km/h, có bàn đạp | Ắc quy | Không |
| iCandy | 14,79 | 39 km/h | Ắc quy | Không |
| Vigor | 14,99 | Dưới 50 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Vekoo | 14,99 – 15,99 | 38 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Odora H | 16,69 | Dưới 50 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Ocean | 16,99 | 45 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Ova | 18,19 | 44 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Vekoo H | 18,99 | 47 km/h | Pin lithium tháo rời | Không |
| Omee H+ | 19,49 | 48 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Orla P | 21,69 | 48 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Ossy | 21,99 | Dưới 50 km/h | Ắc quy graphene | Không |
| Oris H | 22,99 – 27,49 | 50 km/h | Pin LFP tháo rời | Không |
| Osta H | 28,99 | 49 km/h | Pin LFP | Không |
| Voltguard P-L | 29,49 | 60 km/h | Pin LFP 72V-30Ah | A1 |
| Velax | 31,49 niêm yết, 29,99 tại đại lý | 64 km/h | Pin LFP 72V-30Ah | A1 |
| Velax P | 33,99 | 68 km/h | Pin LFP, thêm pin phụ | A1 |
| Osta P | 33,99 | 63 km/h | Pin LFP 72V-45Ah | A1 |
| Voltguard U50, U80 | 38,99 | 63 – 64 km/h | Pin LFP 72V-50Ah | A1 |
| Velax H Plus | 38,99 | 68 km/h | Pin LFP 72V-45Ah | A1 |
| Vora | 42,99 | 60 km/h | Pin kép lithium | A1 |
| Velax U | 52,99 | 94 km/h | Hai pin NMC | A1 |
Lưu ý khi hỏi giá xe máy điện Yadea: cùng một tên có thể có hai bản ắc quy graphene và pin lithium chênh nhau 2 – 5 triệu, ví dụ Vekoo 15,99 và Vekoo H 18,99, Oris H 22,99 và 27,49. Bản pin lithium đi xa hơn và không phải thay bình sau 2 – 3 năm.
Nếu ưu tiên sự linh hoạt khi di chuyển trong đô thị, các mẫu xe máy điện nhỏ gọn sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ thiết kế gọn nhẹ, dễ điều khiển và thuận tiện khi dắt xe, quay đầu hoặc gửi xe tại những không gian hạn chế. Đây cũng là nhóm xe phù hợp với học sinh, sinh viên và người thường xuyên di chuyển trong khu vực đông đúc.

4. Bảng giá xe máy điện Dat Bike tháng 10/2026
Dù không tập trung vào phân khúc giá rẻ dưới 29 triệu đồng, Dat Bike lại chinh phục người dùng bằng hiệu năng thuần chất: toàn bộ 7 dòng xe đều trang bị pin Lithium dung lượng lớn cùng công suất uy lực từ 5.000 – 7.000 W. Mức giá công bố đã trọn gói pin, bộ sạc và thuế VAT. Đặc biệt, đây cũng là thương hiệu duy nhất trên thị trường sở hữu 100% dải sản phẩm yêu cầu bằng lái A1. Cùng tham khảo bảng giá xe máy điện Dat Bike mới nhất tháng 10/2026 dưới đây!
| Dòng xe | Giá (triệu) | Công suất | Tốc độ tối đa | Quãng đường | Điểm nổi bật |
| Era E2 | 29,9 bản đen | 5.000 W | 82 km/h | 200 km, pin 4,3 kWh | Cốp 50 lít, phanh CBS |
| Era E1 | 33,9, 4 màu | 5.000 W | 82 km/h | 200 km, pin 4,3 kWh | Thêm sạc Boost 15 phút đi 30 km |
| Quantum S3 | 34,9; trắng, xám thêm 1 triệu | 6.000 W | 90 km/h | 200 km | Sạc đầy 2 giờ 30 với bộ sạc 1.800 W, cốp 44 lít |
| Quantum S2 | 42,9 | 6.000 W | 90 km/h | 285 km | Pin 6,4 kWh, bảo hành dài |
| Quantum S1 | 49,9 | 7.000 W | 100 km/h | 285 km | 0 – 50 km/h 2,69 giây, CBS, Cruise Control |
| Weaver 200 | 54,9 | 6.000 W | 90 km/h | 200 km | Dáng tracker, sạc 1 giờ đi 100 km |
| Weaver++ | 65,9 – 67,3 | 7.000 W | 90 km/h | 200 km | Sạc 20 phút đi 100 km tại trạm Dat Charge |

Toàn bộ xe Dat Bike đều cần bằng A1, nên dòng xe này chưa hợp với sinh viên muốn đi học ngay mà không phải thi bằng. Danh sách xe máy điện cho sinh viên dưới 20 triệu gồm nhiều mẫu không cần bằng lái và vừa túi tiền hơn cho nhu cầu này.
5. Bảng giá xe máy điện OSAKAR không cần bằng lái
Với người hỏi xe máy điện bao nhiêu tiền mà không cần bằng lái, OSAKAR là câu trả lời gọn nhất: toàn bộ 11 dòng chạy 43 – 50 km/h, động cơ dưới 4 kW nên đủ 16 tuổi là đi được, không cần bằng lái. Giá đã gồm VAT và bộ sạc, bảo hành khung 36 tháng, dài nhất trong bốn hãng. Xem đủ màu và khuyến mãi tháng 10 tại danh mục xe máy điện OSAKAR.
| Dòng xe | Giá (triệu) | Tốc độ tối đa | Quãng đường | Phù hợp với |
| X3 | 13,5 | 45 km/h | 70 km | Học sinh cần xe nhỏ gọn, rẻ nhất OSAKAR |
| Xmen New | 16,5 | 50 km/h | 80 km | Nam sinh thích dáng thể thao |
| Xmen Pro X | 17 | 43 km/h | 90 km | Đi xa nhất nhóm OSAKAR, phanh đĩa trước |
| Nispa Limited | 18 | Dưới 50 km/h | 80 km | Nữ sinh, dáng scooter |
| Gogo Fiona | 18 | 49 km/h | 80 km | Dáng cổ điển, 19 màu |
| Classy SI | 18,5 | 50 km/h | 80 km | Dáng Vespa, người thích cổ điển |
| Nispa Vera X | 18,5 | 46 km/h | 80 km | 11 màu Color-Pop, nữ cấp 3 |
| Rova | 19 | 43 km/h | 80 km | Phanh đĩa hai bánh, khóa NFC |
| Nispa Lumia | 19,3 | 46 km/h | 80 km | Bán chạy nhất OSAKAR, phanh đĩa hai bánh, 15 màu |
| Nispa Viva X | 20 | 45 km/h | 70 – 90 km | Động cơ 1.500 W, 18 màu |
| Viera | 23 | 48 km/h | 80 km | Scooter cỡ lớn 2.400 W, app MY OSAKAR |
So với VinFast và Yadea cùng tầm giá, xe OSAKAR có hai điểm khác: dùng ắc quy chì nên giá mua thấp và không phát sinh phí thuê pin, nhưng sau 2 – 3 năm cần thay bình khoảng 2,3 – 4,6 triệu; và bảo hành khung 36 tháng thay vì 24 tháng.
6. Xe điện giá bao nhiêu thì đáng mua? 9 mẫu nổi bật theo tầm giá
Sau khi nắm rõ xe máy điện giá bao nhiêu, câu hỏi tiếp theo người mua quan tâm là chọn mẫu xe nào vừa túi tiền và chất lượng nhất. Giữa danh mục hơn 60 sản phẩm trên thị trường, dưới đây là 9 mẫu xe điện đáng mua nhất được đông đảo người dùng săn đón ở từng khoảng giá (sắp xếp từ thấp đến cao). Mỗi đại diện đều kèm bảng thông số kỹ thuật rút gọn giúp bạn dễ dàng so sánh nhanh trước khi đến đại lý trải nghiệm!
6.1. Dưới 20 triệu: VinFast Evo Lite giá 14,3 triệu, 49 km/h, đổi pin tại trạm
VinFast Evo Lite là xe máy điện rẻ nhất chạy được 49 km/h, giá 14,3 triệu nếu thuê pin hoặc 18,9 triệu mua kèm pin. Pin LFP 1,5 kWh tháo rời và đổi được tại trạm VinFast, có hai khay nên lắp hai pin đi tới 165 km.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 14.300.000 đ thuê pin; 18.900.000 đ kèm pin |
| Tốc độ, bằng lái | 49 km/h; không cần bằng lái, đủ 16 tuổi |
| Nguồn điện | Pin LFP 1,5 kWh tháo rời, 2 khay; 165 km với 2 pin |
| Khối lượng, yên | 86 kg; yên 770 mm |
| Bảo hành | Xe 3 năm, pin LFP 8 năm theo VinFast |

Ưu điểm: rẻ nhất nhóm 49 km/h, đổi pin 2 phút tại trạm, pin bảo hành 8 năm.
Lưu ý: thuê pin tốn 175.000 đồng mỗi tháng, sau 2 năm đã bằng tiền chênh mua đứt.
6.2. Dưới 20 triệu: Yadea Vekoo H giá 18,99 triệu, pin lithium tháo rời
Yadea Vekoo H là bản pin lithium của Vekoo, giá 18,99 triệu, chạy 47 km/h, pin tháo rời mang lên nhà sạc.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 18.990.000 đ, đã gồm pin và sạc |
| Tốc độ, bằng lái | 47 km/h; không cần bằng lái |
| Nguồn điện | Pin lithium tháo rời, đi 70 – 80 km |
| Khối lượng | Khoảng 82 kg, yên 760 mm |
| Bảo hành | Xe 2 năm hoặc 20.000 km; pin theo chính sách Yadea |

Ưu điểm: nhẹ, yên thấp hợp học sinh nữ, không phải thay ắc quy sau 2 – 3 năm.
Lưu ý: bản Vekoo thường 15,99 triệu dùng ắc quy graphene chỉ chạy 38 km/h, hỏi rõ trước khi mua.
Với nữ sinh cấp 3, chiều cao yên và trọng lượng xe là hai điểm nên thử trực tiếp trước khi mua. Danh sách xe máy điện cho học sinh cấp 3 nữ gợi ý thêm những mẫu nhẹ, yên thấp để bạn so sánh với Vekoo H.
6.3. Dưới 20 triệu: OSAKAR Nispa Lumia giá 19,3 triệu, phanh đĩa hai bánh, 15 màu
OSAKAR Nispa Lumia là mẫu bán chạy nhất của OSAKAR năm 2026, giá 19,3 triệu, động cơ tối đa 1.580 W, chạy 46 km/h, đi 80 km một lần sạc. Xe có phanh đĩa hai bánh, chống nước IP67 và 15 màu, hợp học sinh cấp 3 lẫn sinh viên.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 19.300.000 đ, đã gồm VAT và bộ sạc |
| Tốc độ, bằng lái | 46 km/h; không cần bằng lái |
| Nguồn điện | Ắc quy chì 60V-20Ah; 80 km; sạc 8 – 10 giờ |
| Phanh, chống nước | Đĩa hai bánh; IP67 |
| Khối lượng, màu | 98 kg; yên 750 mm; 15 màu |
| Bảo hành | Khung 36 tháng; động cơ, bộ điều khiển, sạc 24 tháng; ắc quy 12 tháng |

Ưu điểm: phanh đĩa hai bánh ở giá 19 triệu, bảo hành khung 36 tháng, nhiều màu nhất nhóm.
Lưu ý: ắc quy chì nặng và sạc lâu hơn pin lithium, 2 – 3 năm thay bình khoảng 2,5 triệu.
Ngoài giá mua, khoản thay bình sau vài năm cũng là chi phí sinh viên nên tính trước khi chọn xe ắc quy chì. Để so sánh thêm các mẫu cùng tầm tiền, bạn có thể tham khảo danh sách xe điện cho sinh viên dưới 20 triệu trước khi quyết định.
6.4. Từ 20 – 40 triệu: VinFast Feliz II giá 23 triệu, 70 km/h, bánh 14 inch
VinFast Feliz II ra tháng 9/2026, giá 23 triệu thuê pin hoặc 28,7 triệu kèm pin, là xe 70 km/h rẻ nhất thị trường. Hai pin LFP 1,5 kWh đổi tại trạm cho 156 km, bánh 14 inch cả hai đầu đi êm hơn Feliz 2025.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 23.000.000 đ thuê pin; 28.700.000 đ kèm pin |
| Tốc độ, bằng lái | 70 km/h; cần bằng A1 |
| Động cơ, nguồn điện | 2.800 W; hai pin LFP 1,5 kWh, 156 km; đổi pin tại trạm |
| Khối lượng, yên | 95 – 110 kg; yên 780 mm; bánh 14 inch |
| Bảo hành | Xe 3 năm, pin 8 năm |

Ưu điểm: giá xe 70 km/h thấp nhất, đổi pin 2 phút, bánh lớn qua ổ gà êm.
Lưu ý: cốp còn 10 lít khi lắp đủ hai pin, không vừa mũ cả đầu.
6.5. Từ 20 – 40 triệu: Dat Bike Era E2 giá 29,9 triệu, cốp 50 lít, đi 200 km
Dat Bike Era E2 giá 29,9 triệu là xe gia đình thuần Việt: động cơ 5.000 W, 82 km/h, pin 4,3 kWh đi 200 km và cốp 50 lít lớn nhất thị trường. Bản E1 33,9 triệu thêm 4 màu và chế độ sạc Boost 15 phút đi 30 km.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 29.900.000 đ bản đen; E1 33.900.000 đ, 4 màu |
| Tốc độ, bằng lái | 82 km/h; cần bằng A1 |
| Động cơ, nguồn điện | Side-motor 5.000 W; pin 4,3 kWh; 200 km; sạc đầy 2 giờ 15 với sạc Fast |
| Cốp, phanh | 50 lít; phanh đĩa, CBS, phanh tái sinh |
| Tăng tốc | 0 – 40 km/h trong 3 giây |

Ưu điểm: cốp 50 lít và 200 km ở giá dưới 30 triệu, mạnh gấp đôi xe cùng tầm.
Lưu ý: pin liền khối không tháo rời, phải có ổ sạc dưới hầm hoặc sân.
6.6. Từ 20 – 40 triệu: Yadea Velax giá 31,49 triệu, dáng xe ga châu Âu, phanh CBS
Yadea Velax giá niêm yết 31,49 triệu, đại lý bán 29,99 triệu, là xe ga điện dáng châu Âu với bánh 14 inch, phanh CBS và pin LFP 72V-30Ah.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 31.490.000 đ niêm yết; khoảng 29.990.000 đ tại đại lý |
| Tốc độ, bằng lái | 64 km/h; cần bằng A1 |
| Động cơ, nguồn điện | 3.200 W; pin LFP 72V-30Ah; 80 km |
| Phanh, bánh | Đĩa hai bánh kết hợp CBS; bánh 14 inch |
| Khối lượng | 108 kg; yên 760 mm |
| Bản khác | Velax P 33,99 triệu đi 190 km với pin phụ; H Plus 38,99 triệu đi 163 km |

Ưu điểm: dáng và độ đầm ngang xe ga xăng cỡ lớn, CBS an toàn khi phanh gấp.
Lưu ý: bản tiêu chuẩn chỉ đi 80 km, đi làm xa nên chọn Velax P hoặc H Plus.
Dáng xe ga châu Âu như Velax chỉ là một trong nhiều phong cách thiết kế của xe điện hiện nay. Nếu kiểu dáng là tiêu chí bạn đặt lên trước, danh sách mẫu xe điện đẹp nhất hiện nay chia các xe theo ba phong cách để bạn dễ chọn đúng gu.
6.7. Trên 40 triệu: VinFast Kinet giá 40 – 49,9 triệu, 5.200 W, 90 km/h
VinFast Kinet là xe thể thao mới nhất của VinFast năm 2026, giá 40 triệu chưa pin hoặc 49,9 triệu kèm hai pin, công suất 5.200 W, 90 km/h, tăng tốc 0 – 50 km/h dưới 6 giây.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 40.000.000 đ chưa pin; 49.900.000 đ kèm 2 pin |
| Tốc độ, bằng lái | 90 km/h; cần bằng A1 |
| Động cơ, nguồn điện | Tối đa 5.200 W; hai pin LFP 1,5 kWh chạy song song; 145 km |
| Cốp, yên | 22 lít; yên 785 mm; gầm 160 mm |
| Trang bị | Màn TFT Bluetooth, Smartkey, hỗ trợ khởi hành ngang dốc |

Ưu điểm: tăng tốc nhanh nhất dải VinFast, hai pin đổi tại trạm.
Lưu ý: 49,9 triệu kèm pin ngang Quantum S1 mạnh hơn và đi xa gần gấp đôi.
6.8. Trên 40 triệu: Dat Bike Quantum S2 giá 42,9 triệu, đi 285 km
Dat Bike Quantum S2 giá 42,9 triệu dùng chung khung và pin 6,4 kWh với S1 nên cũng đi 285 km, chỉ hạ công suất xuống 6.000 W và 90 km/h. Đây là lựa chọn tiết kiệm 7 triệu cho người cần quãng đường hơn tốc độ.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 42.900.000 đ; trắng, xám thêm 1 triệu |
| Tốc độ, bằng lái | 90 km/h; cần bằng A1 |
| Động cơ, nguồn điện | 6.000 W truyền động xích; pin LFP 6,4 kWh; 285 km |
| Sạc | 7 giờ với sạc 900 W; 4 giờ với sạc 1.800 W |
| Cốp, yên, khối lượng | 44 lít; 760 mm; 140 kg |

Ưu điểm: quãng đường 285 km dẫn đầu thị trường, cốp 44 lít.
Lưu ý: nặng 140 kg, pin liền khối, không có CBS như S1.
6.9. Trên 40 triệu: Dat Bike Quantum S1 giá 49,9 triệu, 100 km/h, mạnh nhất phân khúc
Dat Bike Quantum S1 giá 49,9 triệu là xe máy điện mạnh nhất đang bán tại Việt Nam dưới 50 triệu: 7.000 W, 100 km/h, 0 – 50 km/h trong 2,69 giây, đi 285 km và có CBS, Cruise Control, chế độ lùi.
| Thông số | Chi tiết |
| Giá | 49.900.000 đ; trắng, xám 50.900.000 đ |
| Tốc độ, bằng lái | 100 km/h; cần bằng A1 |
| Động cơ, nguồn điện | 7.000 W truyền động xích; pin LFP 6,4 kWh; 285 km; sạc 4 giờ với sạc 1.800 W |
| An toàn | CBS 2 piston đĩa 245 mm, Hill Assist, Cruise Control, IP67 |
| Cốp, yên, khối lượng | 44 lít; 790 mm; 144 kg |

Ưu điểm: mạnh và đi xa nhất bài, trang bị an toàn đủ nhất.
Lưu ý: yên 790 mm và 144 kg, nam dưới 1m68 khó chống chân.
7. Giá xe máy điện đã gồm những gì? Chi phí lăn bánh thực tế
Khi tìm hiểu xe máy điện giá bao nhiêu, nhiều người thường chỉ chú ý đến giá niêm yết mà quên mất chi phí lăn bánh thực tế. Mức giá công bố từ 4 thương hiệu lớn (VinFast, Dat Bike, Yadea, OSAKAR) về cơ bản đã bao gồm thuế VAT, bộ sạc và pin/ắc quy đi kèm, nhưng chưa tính các khoản lăn bánh bắt buộc như phí đăng ký biển số, bảo hiểm TNDS hay phụ kiện cơ bản (mũ bảo hiểm). Để bạn dễ hình dung, dưới đây là bảng tính tổng chi phí lăn bánh năm đầu tiên tại Hà Nội cho mẫu xe OSAKAR Nispa Lumia (giá niêm yết 19,3 triệu đồng).
| Khoản chi | Mức tiền | Ghi chú |
| Giá xe niêm yết | 19.300.000 đ | Đã gồm VAT, ắc quy, bộ sạc |
| Lệ phí đăng ký biển số | 105.000 – 1.400.000 đ | Hà Nội, TP.HCM 700.000 đ với xe dưới 15 triệu và 1.400.000 đ với xe từ 15 triệu; tỉnh khác 105.000 đ |
| Bảo hiểm bắt buộc | 55.000 đ/năm | Xe máy điện tính như xe dưới 50 cc |
| Mũ bảo hiểm đạt chuẩn | 150.000 – 400.000 đ | Chọn mũ có tem CR |
| Tiền điện sạc | 3.000 – 5.000 đ/100 km | Ắc quy 60V-20Ah khoảng 1,2 kWh mỗi lần sạc đầy |
| Thay ắc quy sau 2 – 3 năm | 2.300.000 – 4.600.000 đ | Chỉ với xe ắc quy chì hoặc graphene; xe pin LFP không mất khoản này |
| Tổng năm đầu tại Hà Nội | Khoảng 21.100.000 đ | Xe + biển 1,4 triệu + bảo hiểm + mũ, chưa tính tiền điện |
Xe dưới 15 triệu như VinFast Amio, ZGoo, Yadea X-Sky, OSAKAR X3 chỉ mất 700.000 đồng biển số tại Hà Nội, TP.HCM, nên tổng chênh giữa xe 13,5 và 19,3 triệu khi lăn bánh là 6,5 triệu. Xe máy điện dưới 50 km/h vẫn phải đăng ký biển số; chỉ xe đạp điện có bàn đạp như Amio S hay iCandy Lite 24 km/h mới không cần.
Với gia đình mua xe cho con học cấp 3, phí đăng ký biển số cũng nên cộng vào dự toán ngay từ đầu. Bạn có thể tham khảo bảng giá xe máy điện cho học sinh cấp 3 để chọn mẫu vừa ngân sách và đúng độ tuổi của con.

8. Câu hỏi thường gặp về giá xe máy điện mới nhất 2026
8.1. Xe máy điện giá bao nhiêu tiền là rẻ nhất hiện nay?
Tháng 10/2026, xe máy điện chính hãng rẻ nhất là VinFast Amio 11,6 triệu và Yadea X-Sky 11,99 triệu, nhưng Amio là xe đạp điện 25 km/h. Xe máy điện chạy 45 – 50 km/h rẻ nhất là OSAKAR X3 13,5 triệu, VinFast ZGoo 13,3 triệu và Flazz 14,2 triệu.
8.2. Có xe máy điện nào giá 10 triệu không?
Không có xe máy điện chính hãng niêm yết 10 triệu. Một số đại lý bán VinFast Amio, Amio S quanh 10 – 11 triệu khi có khuyến mãi, còn VinFast Motio đã ngừng sản xuất chỉ còn hàng tồn khoảng 10 – 10,5 triệu. Xe máy điện mới dưới 10 triệu thường là xe không rõ nguồn gốc, không có bảo hành.
Vì xe mới dưới 10 triệu thường không rõ nguồn gốc, bạn nên nới ngân sách thêm một chút để có xe chính hãng kèm bảo hành. Bài tổng hợp xe máy điện giá rẻ dưới 10 triệu gom các mẫu chính hãng có giá dưới 12 triệu để bạn tiện so sánh.
8.3. Xe điện giá bao nhiêu thì phù hợp với học sinh cấp 3?
Học sinh cấp 3 nên chọn xe dưới 50 km/h giá 13 – 20 triệu để không cần bằng lái: VinFast Evo Lite 14,3 triệu, Flazz 14,2 triệu, Yadea Vekoo 15,99 triệu, OSAKAR Xmen Pro X 17 triệu, Nispa Lumia 19,3 triệu. Dưới 16 tuổi chỉ được đi xe đạp điện 25 km/h như VinFast Amio S 11,6 triệu.
8.4. Giá xe máy điện đã gồm biển số chưa?
Chưa. Giá niêm yết của VinFast, Yadea, Dat Bike, OSAKAR đã gồm VAT, pin hoặc ắc quy và bộ sạc, nhưng lệ phí biển số 105.000 – 1.400.000 đồng, bảo hiểm 55.000 đồng và mũ bảo hiểm trả riêng. Nhiều đại lý làm hồ sơ đăng ký giúp, chỉ thu đúng lệ phí nhà nước.
8.5. Tháng 10/2026 xe máy điện có giảm giá không?
Có. VinFast giảm niêm yết 1,2 – 4,9 triệu cho 12 mẫu từ tháng 9/2026, Viper về 35 triệu, Amio S về 11,6 triệu, Flazz về 14,2 triệu; Dat Bike đang bán Quantum S3 bản đen 34,9 triệu. Giá bảng trên là giá sau giảm, đại lý có thể bớt thêm 0,5 – 2 triệu tùy mẫu.
8.6. Xe máy điện 20 triệu nên mua mẫu nào?
Đúng tầm 18 – 20 triệu có OSAKAR Nispa Lumia 19,3 triệu phanh đĩa hai bánh, Rova 19 triệu khóa NFC, Nispa Viva X 20 triệu động cơ 1.500 W, Yadea Vekoo H 18,99 triệu pin lithium, VinFast Evo 18,8 triệu chạy 70 km/h nếu đã có bằng A1.
>>> Tìm hiểu thêm: Top 6 mẫu xe máy điện rẻ đẹp, chất lượng cao
Ngoài ra, xe máy điện vi phạm giao thông cũng sẽ bị hệ thống camera phạt nguội ghi lại và xử phạt. Để chủ động kiểm tra và xử lý kịp thời khi bạn hoặc người thân vô tình vi phạm, đừng quên truy cập tra cứu phạt nguội toàn quốc nhanh chóng, thuận tiện và chính xác.

Tóm lại, việc chủ động nắm rõ xe máy điện bao nhiêu tiền theo từng phân khúc sẽ giúp bạn khoanh vùng nhanh và chọn được chiếc xe ưng ý nhất cho gia đình. Dù bạn chọn dòng phổ thông dưới 20 triệu như VinFast Evo Lite 14,3 triệu, Yadea Vekoo H 18,99 triệu hay OSAKAR Nispa Lumia 19,3 triệu; dòng tầm trung 20 – 40 triệu như VinFast Feliz II 23 triệu, Dat Bike Era E2 29,9 triệu, Yadea Velax 31,49 triệu; hay phân khúc cao cấp trên 40 triệu với Dat Bike Quantum S2 42,9 triệu, Quantum S1 và VinFast Kinet cùng 49,9 triệu, hãy luôn mua tại đại lý chính hãng để nhận được giá xe máy điện mới nhất cùng chính sách bảo hành đầy đủ. Muốn xem xe thật và nhận báo giá tháng 10, bạn ghé showroom OSAKAR gần nhất hoặc gọi 1900.0095.
OSAKAR tự hào là thương hiệu xe điện Việt Nam chất lượng cao với hơn 10 năm kinh nghiệm. Được thành lập với sứ mệnh mang đến giải pháp di chuyển xanh - thời trang - hiện đại, OSAKAR không ngừng cải tiến và phát triển các dòng xe thân thiện với môi trường, giúp người dùng tiết kiệm chi phí và tự tin thể hiện phong cách.
Nhanh tay theo dõi OSAKAR - Xe điện thế hệ mới để cập nhật những thông tin mới nhất liên quan đến xe đạp điện, xe máy điện, xe 50cc tại các kênh sau!


